Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粗切り
[Thô Thiết]
荒切り
[Hoang Thiết]
あらぎり
🔊
Danh từ chung
cắt thô
Hán tự
粗
Thô
thô; gồ ghề; xù xì
切
Thiết
cắt; sắc bén
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã