Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粒界
[Lạp Giới]
りゅうかい
🔊
Danh từ chung
ranh giới hạt
Hán tự
粒
Lạp
hạt; giọt; đơn vị đếm cho hạt nhỏ
界
Giới
thế giới; ranh giới