Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粒度
[Lạp Độ]
りゅうど
🔊
Danh từ chung
kích thước hạt
Hán tự
粒
Lạp
hạt; giọt; đơn vị đếm cho hạt nhỏ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ