Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粒子線
[Lạp Tử Tuyến]
りゅうしせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
chùm hạt
Hán tự
粒
Lạp
hạt; giọt; đơn vị đếm cho hạt nhỏ
子
Tử
trẻ em
線
Tuyến
đường; tuyến