Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粒子径
[Lạp Tử Kính]
りゅうしけい
🔊
Danh từ chung
kích thước hạt
🔗 粒径
Hán tự
粒
Lạp
hạt; giọt; đơn vị đếm cho hạt nhỏ
子
Tử
trẻ em
径
Kính
đường kính; con đường; phương pháp