粉骨砕身 [Phấn Cốt Toái Thân]

紛骨砕身 [Phân Cốt Toái Thân]

ふんこつさいしん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

nỗ lực hết mình