粉食 [Phấn Thực]
ふんしょく
Danh từ chung
thực phẩm dạng bột
Danh từ chung
thực phẩm làm từ bột
Danh từ chung
thực phẩm dạng bột
Danh từ chung
thực phẩm làm từ bột