Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粉瘤
[Phấn Lựu]
ふんりゅう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
u bã đậu
Hán tự
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi
瘤
Lựu
cục u; sưng