米銀 [Mễ Ngân]
べいぎん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ngân hàng Mỹ; ngành ngân hàng Mỹ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ngân hàng Mỹ; ngành ngân hàng Mỹ