Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米穀商
[Mễ Cốc Thương]
べいこくしょう
🔊
Danh từ chung
người buôn gạo
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
穀
Cốc
ngũ cốc; hạt
商
Thương
buôn bán