Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米独
[Mễ Độc]
べいどく
🔊
Danh từ chung
Mỹ-Đức
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức