Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米株
[Mễ Chu]
べいかぶ
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần