Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米帝
[Mễ Đế]
べいてい
🔊
Danh từ chung
đế quốc Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa