米国化 [Mễ Quốc Hóa]
べいこくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Mỹ hóa
🔗 アメリカニゼーション; アメリカ化
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Mỹ hóa
🔗 アメリカニゼーション; アメリカ化