米印 [Mễ Ấn]

※印 [Ấn]

こめじるし

Danh từ chung

📝 ※

komejirushi

dấu chấm câu giống dấu sao

JP:誤字ごじなおしました。ご指摘してきサンクスです。

VI: ※ Đã sửa lỗi chính tả. Cảm ơn vì đã chỉ ra.