Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米俗
[Mễ Tục]
べいぞく
🔊
Danh từ chung
📝 thẻ từ điển
Tiếng lóng Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục