Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米仏
[Mễ Phật]
べいふつ
🔊
Danh từ chung
Mỹ-Pháp
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp