Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米ナス
[Mễ]
米茄子
[Mễ Gia Tử]
米なす
[Mễ]
べいなす
🔊
Danh từ chung
cà tím Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
茄
Gia
cà tím
子
Tử
trẻ em