米どころ [Mễ]

米所 [Mễ Sở]

米処 [Mễ Xứ]

こめどころ

Danh từ chung

vùng sản xuất lúa

Danh từ chung

người bán gạo; cửa hàng gạo

Danh từ chung

nhà hàng chuyên về món cơm