籠耳 [Lung Nhĩ]
篭耳 [篭 Nhĩ]
かご耳 [Nhĩ]
かごみみ
Danh từ chung
trí nhớ như cái rổ; vào tai này ra tai kia
Danh từ chung
trí nhớ như cái rổ; vào tai này ra tai kia