Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
籠の垂れ
[Lung Thùy]
かごのたれ
🔊
Danh từ chung
màn che kiệu
Hán tự
籠
Lung
giỏ; nhốt mình
垂
Thùy
rủ xuống; treo