簾 [Liêm]
れん
Danh từ chungTừ chỉ đơn vị đếm
⚠️Từ hiếm
mành tre; rèm mây
🔗 簾・すだれ
Danh từ chungTừ chỉ đơn vị đếm
⚠️Từ hiếm
mành tre; rèm mây
🔗 簾・すだれ