簡易ベッド [Giản Dịch]

かんいベッド

Danh từ chung

giường gấp

JP: 簡易かんいベッドのかたおしえてもらえますか。

VI: Bạn có thể chỉ tôi cách lắp ráp giường gấp được không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

簡易かんいベッドでてるんだ。
Tôi đang ngủ trên giường gấp.