Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
簡化字
[Giản Hóa Tự]
かんかじ
🔊
Danh từ chung
chữ Hán giản thể
🔗 簡体字
Hán tự
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
字
Tự
chữ; từ