Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
築後
[Trúc Hậu]
ちくご
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
sau khi xây dựng
Hán tự
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
後
Hậu
sau; phía sau; sau này