Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
築年数
[Trúc Niên Số]
ちくねんすう
🔊
Danh từ chung
tuổi thọ tòa nhà
Hán tự
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
数
Số
số; sức mạnh