Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
篆刻家
[Triện Khắc Gia]
てんこくか
🔊
Danh từ chung
người khắc dấu
Hán tự
篆
Triện
chữ triện
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ