Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
範士
[Phạm Sĩ]
はんし
🔊
Danh từ chung
bậc thầy kiếm thuật
Hán tự
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình
士
Sĩ
quý ông; học giả