範列関係 [Phạm Liệt Quan Hệ]
はんれつかんけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
quan hệ mô hình
🔗 統語的関係
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
quan hệ mô hình
🔗 統語的関係