Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
範例
[Phạm Lệ]
はんれい
🔊
Danh từ chung
ví dụ
Hán tự
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ