Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節迫
[Tiết Bách]
せっぱく
🔊
Danh từ chung
cuối năm
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
迫
Bách
thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy