Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節目節目
[Tiết Mục Tiết Mục]
ふしめふしめ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
mỗi bước ngoặt
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm