Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節果
[Tiết Quả]
せつか
🔊
Danh từ chung
quả đậu
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công