節忌 [Tiết Kị]
せちみ
Danh từ chungĐộng từ su - tiền thân của suru
⚠️Từ cổ
ngày kiêng ăn thịt và cúng dường
🔗 精進潔斎
Danh từ chungĐộng từ su - tiền thân của suru
⚠️Từ cổ
ngày kiêng ăn thịt và cúng dường
🔗 精進潔斎