Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節名
[Tiết Danh]
せつめい
🔊
Danh từ chung
tiêu đề phần; tên phần
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
名
Danh
tên; nổi tiếng