節句働き [Tiết Câu Động]

せっくばたらき

Danh từ chung

làm việc vào ngày nghỉ (để bù đắp thời gian đã mất, hoặc để gây ấn tượng)

JP: なまもの節句働せっくばたらき。

VI: Lười biếng làm việc ngày Tết.