Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節博士
[Tiết Bác Sĩ]
ふしはかせ
🔊
Danh từ chung
dấu nhấn (trong âm nhạc)
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
士
Sĩ
quý ông; học giả