Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節分豆
[Tiết Phân 豆]
せつぶんまめ
🔊
Danh từ chung
đậu rang
🔗 節分
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
豆
đậu; đậu Hà Lan; người lùn