節をつける [Tiết]

節を付ける [Tiết Phó]

ふしをつける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

hát (ngâm, nói) với giai điệu hoặc nhịp điệu; phổ nhạc (thơ, lời bài hát, v.v.)