節くれだつ [Tiết]

節くれ立つ [Tiết Lập]

節榑立つ [Tiết Phù Lập]

ふしくれだつ

Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ

📝 thường là 節くれだった, v.v.

có nhiều mắt (cây, v.v.); gồ ghề

Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ

thô ráp và xương xẩu (tay, ngón tay, v.v.); gồ ghề