節々 [Tiết 々]

節節 [Tiết Tiết]

ふしぶし

Danh từ chung

khớp

JP: からだ節々ふしぶしいたいいです。

VI: Tôi đau khắp các khớp.

Danh từ chung

điểm (trong bài phát biểu)