Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
管路
[Quản Lộ]
かんろ
🔊
Danh từ chung
đường ống dẫn
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách