Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
管継手
[Quản Kế Thủ]
管継ぎ手
[Quản Kế Thủ]
くだつぎて
🔊
Danh từ chung
khớp ống
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
手
Thủ
tay