管理貿易 [Quản Lý Mậu Dịch]
かんりぼうえき
Danh từ chung
thương mại có kiểm soát; thương mại do chính phủ quản lý
Danh từ chung
thương mại có kiểm soát; thương mại do chính phủ quản lý