Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
管理売春
[Quản Lý Mại Xuân]
かんりばいしゅん
🔊
Danh từ chung
môi giới mại dâm
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
売
Mại
bán
春
Xuân
mùa xuân