Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
管理価格
[Quản Lý Giá Cách]
かんりかかく
🔊
Danh từ chung
giá quản lý
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách