Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
管理会計
[Quản Lý Hội Kế]
かんりかいけい
🔊
Danh từ chung
kế toán quản trị
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường