Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
管弦楽法
[Quản Huyền Nhạc Pháp]
かんげんがくほう
🔊
Danh từ chung
phương pháp hòa âm
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
弦
Huyền
dây cung; dây đàn; cạnh huyền
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Từ liên quan đến 管弦楽法
オーケストレーション
hòa âm