Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
管制室
[Quản Chế Thất]
かんせいしつ
🔊
Danh từ chung
phòng điều khiển
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý
制
Chế
hệ thống; luật
室
Thất
phòng