管制官 [Quản Chế Quan]
かんせいかん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hàng không
kiểm soát viên (giao thông hàng không)
JP: 航空管制官は厳しい精神的緊張にさらされている。
VI: Nhân viên kiểm soát không lưu phải đối mặt với áp lực tinh thần nghiêm trọng.
🔗 航空管制官
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
航空管制官はすごく集中力がいる仕事だ。
Nhân viên kiểm soát không lưu là công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ.